ai điếu

Học thuật
Thân thiện
ai điếu

Một người đàn ông đọc bài ai điếu trong buổi lễ tưởng niệm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài văn viếng người chết để bày tỏ lòng thương xót: Một bài văn được đọc trong lễ tang hoặc viết ra để bày tỏ sự tiếc thương, tưởng nhớ đối với người đã khuất.
    • Điếu văn: Một tên gọi khác, đồng nghĩa với "ai điếu".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy đã đọc một bài ai điếu cảm động trong đám tang.
    • Bài ai điếu do người bạn thân viết đã khiến mọi người rơi lệ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "viết ai điếu": hành động soạn thảo một bài văn viếng.
    • Nhà văn được gia đình mời viết ai điếu cho cố nghệ sĩ.
  • "đọc ai điếu": hành động trình bày bài văn viếng trước mọi người trong buổi lễ.
    • Trưởng ban tang lễ sẽ đọc ai điếu trước khi hạ huyệt.
Biến thể từ gần giống
  • Điếu văn (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ bài văn viếng người chết.
  • Văn tế (danh từ): bài văn đọc khi tế lễ người chết, thường cấu trúc vần điệu cổ điển, phạm vi sử dụng rộng hơn, có thể dùng trong các dịp giỗ, tết.
  • Bài viếng (danh từ): cách gọi thông thường, ít trang trọng hơn cho một bài viết bày tỏ lòng thương tiếc.
Từ đồng nghĩa
  • Điếu văn: bài văn viếng.
  • Văn tế: bài văn dùng trong nghi lễ tế (có thể dùng cho người hoặc thần linh).
Các cụm từ liên quan
  • Lời ai điếu: thường dùng để chỉ nội dung, ý nghĩa của bài ai điếu.
    • Lời ai điếu chân thành đã lay động lòng người.
  • Bài phát biểu ai điếu: nhấn mạnh hình thức trình bày bằng lời nói.
    • Bài phát biểu ai điếu của ông chủ tịch rất ngắn gọn súc tích.
Thành ngữ liên quan

(Từ "ai điếu" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. chủ yếu được sử dụng như một danh từ thông thường.)

ai điếu

Một người đàn ông đọc bài ai điếu trong buổi lễ tưởng niệm.

  1. dt. Bài văn viếng người chết để bày tỏ lòng thương xót; điếu văn.

Từ chứa "ai điếu"